khẩu truyền
Học thuậtThân thiện
Câu chuyện cổ tích được lưu giữ qua hình thức khẩu truyền từ đời này sang đời khác.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được truyền lại bằng lời nói, bằng miệng: Chỉ những câu chuyện, kiến thức, văn hóa, hay lịch sử được lưu giữ và chuyển giao từ đời này sang đời khác thông qua hình thức kể miệng, không dựa trên văn bản viết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Nhiều sử thi dân tộc được lưu giữ dưới hình thức khẩu truyền. (Nhiều sử thi dân tộc được lưu giữ dưới hình thức truyền miệng.)
- Truyền thuyết về vị anh hùng đó tồn tại chủ yếu qua con đường khẩu truyền. (Truyền thuyết về vị anh hùng đó tồn tại chủ yếu qua con đường truyền miệng.)
- Đây là một tri thức khẩu truyền của các nghệ nhân. (Đây là một tri thức được truyền miệng của các nghệ nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Văn học/văn hóa khẩu truyền": Chỉ toàn bộ kho tàng văn học dân gian (như ca dao, tục ngữ, truyện cổ tích, sử thi) hoặc các giá trị văn hóa được lưu truyền qua nhiều thế hệ bằng phương thức nói và nghe, chứ không phải bằng chữ viết.
- Văn học khẩu truyền đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn bản sắc dân tộc. (Văn học truyền miệng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn bản sắc dân tộc.)
"Truyền thống khẩu truyền": Chỉ những phong tục, tập quán, bài học, kinh nghiệm được truyền dạy trực tiếp qua lời nói trong cộng đồng hoặc gia đình.
- Nghề thủ công này được giữ gìn nhờ truyền thống khẩu truyền trong làng. (Nghề thủ công này được giữ gìn nhờ truyền thống truyền miệng trong làng.)
Biến thể và từ gần giống
Truyền khẩu: Từ đồng nghĩa, cùng chỉ hình thức truyền đạt bằng miệng.
- Câu chuyện được lưu truyền theo cách truyền khẩu. (Câu chuyện được lưu truyền theo cách truyền miệng.)
Truyền miệng: Cách nói thông dụng, dễ hiểu hơn, có nghĩa tương tự "khẩu truyền".
- Tin đồn thường lan truyền theo kiểu truyền miệng. (Tin đồn thường lan truyền theo kiểu truyền miệng.)
Từ đồng nghĩa
- Truyền miệng: Truyền đi bằng lời nói trực tiếp.
- Truyền khẩu: (Như trên).
- Bằng lời: Thông qua ngôn ngữ nói.
Từ trái nghĩa
- Thành văn: Được ghi chép lại bằng chữ viết, có văn bản.
- Bằng văn bản: Thông qua tài liệu viết.
Thành ngữ/cụm từ liên quan
- "Truyền tai nhau": Lan truyền thông tin từ người này sang người khác bằng cách nói nhỏ, kể lại. (Tuy có nét nghĩa gần nhưng nhấn mạnh vào sự lan truyền nhanh chóng, đôi khi là tin đồn).
- Mọi người đang truyền tai nhau về sự việc đó. (Mọi người đang truyền miệng nhau về sự việc đó.)
Câu chuyện cổ tích được lưu giữ qua hình thức khẩu truyền từ đời này sang đời khác.
- Truyền lại cho nhau bằng miệng.